Bản dịch của từ 肖貌 trong tiếng Việt
肖貌
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠˋ | x | iao | thanh huyền |
肖貌 (Tính từ)
【xiào mào】
01
Tướng mạo giống nhau; diện mạo, vẻ ngoài có nét tương tự (cũng dùng để nói 'giống về ngoại hình')
相像﹑貌似。亦径指容貌。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肖貌
xiào
肖
mào
貌
Các từ liên quan
肖似
肖像
肖像画
肖化
肖子
貌似
貌似强大
貌似有理
貌侵
- Bính âm:
- 【xiāo】【ㄒㄧㄠˋ, ㄒㄧㄠ】【TIẾU, TIÊU】
- Các biến thể:
- 俏, 宵, 霄
- Hình thái radical:
- ⿱,⺌,月
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丶ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蕭
櫹
銷
㩋
揱
嚻
枭
枵
毊
骁
鴵
窙
䕧
詨
㹲
𠏕
䒁
嘨
䊥
咲
孝
哮
効
䇃
肘
肞
䐑
朐
腖
肝
朓
肜
肛
䏐
膍
胏
芤
㘬
乱
𠕕
坕
𠇴
𠓨
冷
肒
汮
沏
犹
生肖
肖像
不肖
肖恩
毕肖
肖似
酷肖
肖扬
逼肖
肖像画
肖邦
人物肖像
