Bản dịch của từ 肗 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Thịt hoặc cá bị thối rữa, hôi hám như mùi nhũn nát (nhớ đến thịt cá thối rữa trong chợ cá)

鱼或肉腐烂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

肗
Bính âm:
【rǔ】【ㄖㄨˇ】【NHŨ】
Các biến thể:
𦘽, 𡜃
Hình thái radical:
⿰,⺼,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép