Bản dịch của từ 肘 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǒu

ㄓㄡˇzhouthanh hỏi

(Danh từ)

zhǒu
01

Khuỷu tay; cẳng tay; chỏ; cánh chỏ

上臂和前臂相接处向外面突起的部分;胳膊肘儿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chân giò; đùi

(肘儿) 猪腿上面的部分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Khuỷu tay áo

袖子的肘部也叫胳膊肘儿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

肘
Bính âm:
【zhǒu】【ㄓㄡˇ】【TRỬU】
Các biến thể:
胕, 䏔
Hình thái radical:
⿰,月,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép