Bản dịch của từ 肘腋之变 trong tiếng Việt
肘腋之变
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǒu | ㄓㄡˇ | zh | ou | thanh hỏi |
肘腋之变 (Tính từ)
【zhǒu yè zhī biàn】
01
Họa từ nách, chỉ tai họa phát sinh từ người thân cận
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肘腋之变
zhǒu
肘
yè
腋
zhī
之
biàn
变
- Bính âm:
- 【zhǒu】【ㄓㄡˇ】【TRỬU】
- Các biến thể:
- 胕, 䏔
- Hình thái radical:
- ⿰,月,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
帚
䖞
菷
㫶
晭
胕
睭
箒
鯞
䔭
疛
䎻
朗
胚
胂
臇
䐒
肙
肕
㬸
肴
脜
腦
䐝
闵
吶
𠇧
沦
弄
汫
役
圻
拒
完
鿈
㑁
肘子
手肘
掣肘
肘窝
肘腋
拐肘
护肘
肘儿
胳膊肘
肘关节
