Bản dịch của từ 肘行膝步 trong tiếng Việt

肘行膝步

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǒu

ㄓㄡˇzhouthanh hỏi

肘行膝步 (Tính từ)

zhǒu xíng xī bù
01

Bò trườn tiến lên; thể hiện sự thành kính hoặc đau khổ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肘行膝步

zhǒu

xíng

Các từ liên quan

肘后
肘后方
肘子
肘弯
肘手炼足
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
膝下
膝下承欢
膝下有黄金
膝下犹虚
膝下荒凉
肘
Bính âm:
【zhǒu】【ㄓㄡˇ】【TRỬU】
Các biến thể:
胕, 䏔
Hình thái radical:
⿰,月,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép