Bản dịch của từ 肚 trong tiếng Việt
肚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǔ | ㄉㄨˋ | d | u | thanh huyền |
肚 (Danh từ)
【dǔ】
01
Bụng; cái bụng
(肚儿) 肚子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
肚 (Danh từ)
【dǔ】
01
Bụng; dạ dày; bao tử
(肚儿) 肚子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dǔ】【ㄉㄨˋ, ㄉㄨˇ】【ĐỖ】
- Các biến thể:
- 䐗
- Hình thái radical:
- ⿰,月,土
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㓃
晵
鍍
䟻
芏
斁
㡯
䄍
殬
姤
䲧
杜
琽
賭
篤
竺
睹
䈞
䐗
暏
䀾
堵
赌
鍺
䏌
䐺
脖
䏿
脁
膠
䐧
肢
䑂
臊
腜
䐮
闳
兑
佀
㘨
䏎
㓠
邮
投
彣
皀
寽
䧁
肚子
肚脐
毛肚
肚皮
猪肚
肚兜
肚腩
肚痛
肚量
肚肠
肚子
牛肚
爆肚
肚儿
羊肚菌
金钱肚
爆肚儿
羊肚菇
羊肚蕈
指头肚儿
