Bản dịch của từ 肚里泪下 trong tiếng Việt
肚里泪下
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǔ | ㄉㄨˋ | d | u | thanh huyền |
肚里泪下 (Tính từ)
【dù lǐ lèi xià】
01
Nước mắt chảy ngược vào trong, chỉ sự đau khổ không thể nói ra
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肚里泪下
dù
肚
lǐ
里
lèi
泪
xià
下
- Bính âm:
- 【dǔ】【ㄉㄨˋ, ㄉㄨˇ】【ĐỖ】
- Các biến thể:
- 䐗
- Hình thái radical:
- ⿰,月,土
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㓃
晵
鍍
䟻
芏
斁
㡯
䄍
殬
姤
䲧
杜
琽
賭
篤
竺
睹
䈞
䐗
暏
䀾
堵
赌
鍺
䏌
䐺
脖
䏿
脁
膠
䐧
肢
䑂
臊
腜
䐮
闳
兑
佀
㘨
䏎
㓠
邮
投
彣
皀
寽
䧁
肚子
肚脐
毛肚
肚皮
猪肚
肚兜
肚腩
肚痛
肚量
肚肠
肚子
牛肚
爆肚
肚儿
羊肚菌
金钱肚
爆肚儿
羊肚菇
羊肚蕈
指头肚儿
