Bản dịch của từ 肛 trong tiếng Việt
肛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gāng | ㄍㄤ | g | ang | thanh ngang |
肛 (Danh từ)
【gāng】
01
Hậu môn
肛门和肛道的总称
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【gāng】【ㄍㄤ】【GIANG.KHANG.XOANG】
- Các biến thể:
- 𤵻, 㠮, 疘
- Hình thái radical:
- ⿰,月,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
冈
碙
岡
罁
摃
牨
扛
棡
㭎
剛
钢
刚
䐼
胡
胓
脸
胱
胺
䏪
腀
膾
肭
腥
䑋
妦
抒
𠓥
汶
忲
芽
肐
串
岕
芚
𠔌
刧
肛门
脱肛
肛交
肛瘘
舔肛
肛裂
肛道
肛欲期
肛门直肠
棕肛凤鹛
