Bản dịch của từ 肝儿颤 trong tiếng Việt
肝儿颤
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gān | ㄍㄢ | g | an | thanh ngang |
肝儿颤 (Động từ)
【gān ér chàn】
01
Run bắn cả người; run rẩy sợ hãi; sợ run lập cập; run như cầy sấy; vô cùng sợ hãi
指十分害怕;畏惧;恐惧
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肝儿颤
gān
肝
ér
儿
chàn
颤
Các từ liên quan
肝俞
肝儿
肝劳
肝厥
肝吸虫
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
颤儿哆嗦
颤兢兢
颤凛
颤动
颤声
- Bính âm:
- 【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
- Hình thái radical:
- ⿰,月,干
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
泔
粓
鳱
攼
苷
矸
玕
杆
尶
尴
玵
咁
胦
臖
胼
膴
膧
膺
㬳
䐽
䏷
腟
腒
臅
妓
𠇲
㳈
里
吩
㘩
汦
扺
尨
奂
佧
疖
心肝
肝脏
肝炎
肝胆
猪肝
肝火
乙肝
肝癌
肝病
鹅肝
