Bản dịch của từ 肝木 trong tiếng Việt

肝木

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

肝木 (Danh từ)

gān mù
01

Gan – cơ quan nội tạng thuộc ngũ tạng, theo thuyết ngũ hành gan thuộc hành Mộc.

即肝。中医以五行之说释五脏﹐肝属木﹐故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肝木

gān

Các từ liên quan

肝俞
肝儿
肝儿颤
肝劳
肝厥
木三对
木上座
木下三郎
木丸
肝
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Hình thái radical:
⿰,月,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép