Bản dịch của từ 肝胆 trong tiếng Việt
肝胆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gān | ㄍㄢ | g | an | thanh ngang |
肝胆 (Danh từ)
【gān dǎn】
01
Dũng cảm; can đảm
比喻勇气、血性
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chân thành; thành khẩn; lòng thành thật
比喻真诚的心
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Gan và mật
肝和胆的合称
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肝胆
gān
肝
dǎn
胆
Các từ liên quan
肝俞
肝儿
肝儿颤
肝劳
肝厥
胆丧魂惊
胆丧魂消
胆义
胆俞
- Bính âm:
- 【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
- Hình thái radical:
- ⿰,月,干
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
泔
粓
鳱
攼
苷
矸
玕
杆
尶
尴
玵
咁
胦
臖
胼
膴
膧
膺
㬳
䐽
䏷
腟
腒
臅
妓
𠇲
㳈
里
吩
㘩
汦
扺
尨
奂
佧
疖
心肝
肝脏
肝炎
肝胆
猪肝
肝火
乙肝
肝癌
肝病
鹅肝
