Bản dịch của từ 肝膈 trong tiếng Việt

肝膈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

肝膈 (Danh từ)

gān gé
01

Thuật ngữ cổ chỉ phần gan và cơ hoành trong cơ thể, liên quan đến giải phẫu.

见“肝鬲”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肝膈

gān

Các từ liên quan

肝俞
肝儿
肝儿颤
肝劳
肝厥
膈疝
膈肢
膈肢窝
肝
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Hình thái radical:
⿰,月,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép