Bản dịch của từ 肞 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāi

ㄔㄞN/AN/AN/A

(Danh từ)

chāi
01

Thịt khô, như thịt phơi nắng hoặc sấy khô (nhớ đến món thịt khô Việt Nam, dễ bảo quản).

干肉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

肞
Bính âm:
【chāi】【ㄔㄞ】【THẢI】
Hình thái radical:
⿰,⺼,义
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép