Bản dịch của từ 肠仔 trong tiếng Việt
肠仔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cháng | ㄔㄤˊ | ch | ang | thanh sắc |
肠仔 (Danh từ)
【cháng zǐ】
01
Ruột non (thường dùng trong ẩm thực)
小香肠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肠仔
cháng
肠
zǎi
仔
- Bính âm:
- 【cháng】【ㄔㄤˊ】【TRÀNG】
- Các biến thể:
- 腸, 膓
- Hình thái radical:
- ⿰,月,𠃓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一フノノ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
仧
仩
倘
偿
嚐
嘗
徜
兏
𠑷
償
瓺
苌
䐢
膪
臒
朡
肍
䐍
朏
膶
䑉
膚
脜
䏳
花
驱
皃
助
矣
𠇾
圽
旳
杅
甼
𠇡
岆
香肠
肠炎
肠粉
肠胃
腊肠
心肠
肥肠
灌肠
大肠
肠道
