Bản dịch của từ 肠线 trong tiếng Việt
肠线
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cháng | ㄔㄤˊ | ch | ang | thanh sắc |
肠线 (Danh từ)
【cháng xiàn】
01
Chỉ sợi chỉ dùng trong phẫu thuật, thường làm từ ruột cừu, có thể tự tiêu.
外科手术所用的缝线。旧用羊肠壁组织制成﹐故名。缝合后可被机体组织溶化吸收。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肠线
cháng
肠
xiàn
线
Các từ liên quan
肠套叠
肠子
肠断
线儿
线呢
线团
线圈
- Bính âm:
- 【cháng】【ㄔㄤˊ】【TRÀNG】
- Các biến thể:
- 腸, 膓
- Hình thái radical:
- ⿰,月,𠃓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一フノノ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
仧
仩
倘
偿
嚐
嘗
徜
兏
𠑷
償
瓺
苌
䐢
膪
臒
朡
肍
䐍
朏
膶
䑉
膚
脜
䏳
花
驱
皃
助
矣
𠇾
圽
旳
杅
甼
𠇡
岆
香肠
肠炎
肠粉
肠胃
腊肠
心肠
肥肠
灌肠
大肠
肠道
