Bản dịch của từ 股 trong tiếng Việt
股
Chữ sốDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | g | u | thanh hỏi |
股 (Chữ số)
【gǔ】
01
Sợi; dòng; con
用于长条形的东西
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Luồng; dòng; mùi
用于气体、气味、力气等
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Toán; tốp
一群人(坏人或者敌人)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
股 (Danh từ)
【gǔ】
01
Sợi (để bện thừng)
绳线等的组成部分
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cổ phần
(股儿) 集合资金的一份或一笔财物平均分配的一份
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ban; phòng
某些机关、企业、团体中的组织单位
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Đùi; bắp đùi
大腿
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
- Các biến thể:
- 𦙶, 骰
- Hình thái radical:
- ⿰,月,殳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一ノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啒
鼓
盬
古
糓
㯏
䡩
穀
縎
抇
傦
嗗
脝
腎
㬿
脅
肚
腫
胠
脽
膪
脩
朊
䏐
剁
劺
泙
轭
饴
虎
拔
茚
练
陓
㳗
卓
股票
炒股
股份
股市
控股
股东
股权
入股
股长
股民
