Bản dịch của từ 股战胁息 trong tiếng Việt

股战胁息

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

股战胁息 (Tính từ)

gǔ zhàn xié xī
01

Hai chân run rẩy, nín thở, rất sợ hãi đến mức toàn thân căng thẳng như đóng băng.

战:发抖;胁:从腋下到腰上的部分。两腿发抖,屏住呼吸。形容恐惧异常。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 股战胁息

zhàn

xié

Các từ liên quan

股东
股价指数
股份
股份公司
股份制
战不旋踵
战书
战乱
战争
战争与和平
胁不沾席
胁从
胁从犯
胁从罔治
胁凌
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
股
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
𦙶, 骰
Hình thái radical:
⿰,月,殳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép