Bản dịch của từ 股掌之上 trong tiếng Việt
股掌之上
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | g | u | thanh hỏi |
股掌之上 (Thành ngữ)
【gǔ zhǎng zhī shàng】
01
Trong tầm kiểm soát, hoàn toàn nắm giữ; như nằm trong lòng bàn tay, chân cẳng của mình.
在大腿和手掌上面。比喻在操纵、控制的范围之内。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 股掌之上
gǔ
股
zhǎng
掌
zhī
之
shàng
上
Các từ liên quan
股东
股价指数
股份
股份公司
股份制
掌上
掌上儛
掌上明珠
掌上珍
掌上珍珠
之个
之乎者也
之任
之前
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
- Bính âm:
- 【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
- Các biến thể:
- 𦙶, 骰
- Hình thái radical:
- ⿰,月,殳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一ノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啒
鼓
盬
古
糓
㯏
䡩
穀
縎
抇
傦
嗗
脝
腎
㬿
脅
肚
腫
胠
脽
膪
脩
朊
䏐
剁
劺
泙
轭
饴
虎
拔
茚
练
陓
㳗
卓
股票
炒股
股份
股市
控股
股东
股权
入股
股长
股民
