Bản dịch của từ 股票价格指数 trong tiếng Việt

股票价格指数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

股票价格指数 (Danh từ)

gǔ piào jià gé zhǐ shù
01

Chỉ số phản ánh sự biến động và xu hướng giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán.

为反映股票市场总体价格的波动和趋势而编制的股价统计指标。它是股市的重要参数,也是反映宏观经济发展趋势的重要指标之一。简称股指。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 股票价格指数

piào

jià

zhǐ

shù

Các từ liên quan

股东
股价指数
股份
股份公司
股份制
票价
票健
票儿银
票写
票勇
价人
价位
价例
价值
价值尺度
格五
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
数一数二
数不着
股
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
𦙶, 骰
Hình thái radical:
⿰,月,殳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép