Bản dịch của từ 股票的抛售 trong tiếng Việt
股票的抛售
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | g | u | thanh hỏi |
股票的抛售 (Danh từ)
【gǔ piào de pāo shòu】
01
Bán tháo cổ phiếu (Chứng khoán và cổ phiếu)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 股票的抛售
gǔ
股
piào
票
de
的
pāo
抛
shòu
售
- Bính âm:
- 【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
- Các biến thể:
- 𦙶, 骰
- Hình thái radical:
- ⿰,月,殳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一ノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啒
鼓
盬
古
糓
㯏
䡩
穀
縎
抇
傦
嗗
脝
腎
㬿
脅
肚
腫
胠
脽
膪
脩
朊
䏐
剁
劺
泙
轭
饴
虎
拔
茚
练
陓
㳗
卓
股票
炒股
股份
股市
控股
股东
股权
入股
股长
股民
