Bản dịch của từ 肢 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

(Danh từ)

zhī
01

Tay chân; chi; tứ chi

人的胳膊、腿;某些动物的腿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thắt lưng; eo

腰部

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

肢
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
支, 胑, 𨈛, 𨈪
Hình thái radical:
⿰,月,支
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép