Bản dịch của từ 肢体伸张 trong tiếng Việt

肢体伸张

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

肢体伸张 (Tính từ)

zhī tǐ shēn zhāng
01

Ềnh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肢体伸张

zhī

shēn

zhāng

肢
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
支, 胑, 𨈛, 𨈪
Hình thái radical:
⿰,月,支
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép