Bản dịch của từ 肢体冲突 trong tiếng Việt
肢体冲突
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhī | ㄓ | zh | i | thanh ngang |
肢体冲突 (Danh từ)
【zhī tǐ chōng tū】
01
Xung đột thể chất
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肢体冲突
zhī
肢
tǐ
体
chōng
冲
tū
突
- Bính âm:
- 【zhī】【ㄓ】【CHI】
- Các biến thể:
- 支, 胑, 𨈛, 𨈪
- Hình thái radical:
- ⿰,月,支
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一一丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鴲
倁
衼
汁
織
泜
巵
氏
䃽
梔
蘵
知
脧
䏱
䐟
肖
膺
腴
肟
膘
腌
脰
㬺
䑇
呪
泎
帜
𠈶
咙
㹢
茕
㭎
臾
殁
抶
孠
肢体
四肢
截肢
假肢
肢解
上肢
下肢
腰肢
义肢
残肢
