Bản dịch của từ 肢厥 trong tiếng Việt

肢厥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

肢厥 (Danh từ)

zhī jué
01

Chân tay quyết (chân tay lạnh); tê liệt; ngón tay chân tê dại

肢厥是指四肢或手脚因血液循环不良而导致的麻木或无力的状态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肢厥

zhī

jué

肢
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
支, 胑, 𨈛, 𨈪
Hình thái radical:
⿰,月,支
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép