Bản dịch của từ 肣 trong tiếng Việt
肣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hán | ㄏㄢˊ | h | an | thanh sắc |
肣 (Danh từ)
【hán】
01
Cằm; như 'cái cằm'; cơ bắp; gân; sức mạnh
肌肉的组织;与运动和力量有关的部分。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
- Các biến thể:
- 𦛜, 𦝵, 𧶗, 函
- Hình thái radical:
- ⿰月今
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一ノ丶丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
扲
琹
瘽
㪁
䥆
鈫
慬
埐
㮗
矜
勤
䔷
㙔
涵
馯
圅
韓
澏
娢
䈄
琀
嵅
筨
㖤
蜭
攼
睅
㢨
䁔
旰
䕿
䖔
㪋
翰
䮧
晘
䏛
㬳
䏐
膅
腪
朙
膏
肥
膖
朧
脾
腿
垂
屇
侓
者
到
豖
𠅑
丧
泒
饰
𠗅
拡
