Bản dịch của từ 肤公 trong tiếng Việt

肤公

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨfuthanh ngang

肤公 (Danh từ)

fū gōng
01

Danh từ cổ/hiếm: từ cổ viết khác của “肤功” (ghi chú văn liệu) — không phải từ thông dụng; hay xuất hiện trong văn giản lược/chữ Nôm/ghi chú văn bản.

1.亦作“肤功”。

Ví dụ
02

Đại công; công lao lớn (từ cổ, ít dùng)

2.大功。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肤公

gōng

Các từ liên quan

肤不生毛
肤使
肤俗
肤凑
肤功
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
肤
Bính âm:
【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
Các biến thể:
膚, 臚, 𤺧, 𦢚
Hình thái radical:
⿰,月,夫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép