Bản dịch của từ 肤受之愬 trong tiếng Việt

肤受之愬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨfuthanh ngang

肤受之愬 (Tính từ)

fū shòu zhī sù
01

Lời nói xấu; lời đồn không thật hoặc có hại cho bản thân

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肤受之愬

shòu

zhī

Các từ liên quan

肤不生毛
肤使
肤俗
肤公
肤凑
受业
受主
受之无愧
受之有愧
受书
之个
之乎者也
之任
之前
愬冤
愬告
愬愬
愬苦
肤
Bính âm:
【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
Các biến thể:
膚, 臚, 𤺧, 𦢚
Hình thái radical:
⿰,月,夫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép