Bản dịch của từ 肤寸 trong tiếng Việt
肤寸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fū | ㄈㄨ | f | u | thanh ngang |
肤寸 (Danh từ)
【fū cùn】
01
Đơn vị đo chiều dài cổ xưa (một “肤” = bề ngang duỗi 4 ngón ≈ 4寸), cũng dùng ẩn dụ chỉ khoảng rất nhỏ: ‘肤寸之地’ = mảnh/đất chật hẹp.
古代长度单位。一指宽度为寸,伸直四指的宽度为肤(一肤为四寸)。也用以比喻极小:肤寸之地。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肤寸
fū
肤
cùn
寸
Các từ liên quan
肤不生毛
肤使
肤俗
肤公
肤凑
寸丝不挂
寸丝半粟
寸丹
寸义
寸产
- Bính âm:
- 【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
- Các biến thể:
- 膚, 臚, 𤺧, 𦢚
- Hình thái radical:
- ⿰,月,夫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抙
粰
紨
蓲
荴
衭
琈
伕
邞
跗
娐
糐
䐚
胮
䏬
腀
脒
脂
䐑
腚
膋
膏
腘
胃
拝
饱
斻
孤
侄
沬
饲
𠈦
㤁
㞐
㭇
坸
皮肤
肤浅
护肤
肤色
肌肤
体肤
肤觉
发肤
肤泛
肤廓
