Bản dịch của từ 肤寸而合 trong tiếng Việt
肤寸而合
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fū | ㄈㄨ | f | u | thanh ngang |
肤寸而合 (Tính từ)
【fū cùn ér hé】
01
Mây/khói dày đặc, tập trung (nghĩa gốc đo lường: “肤寸” là đơn vị đo cổ) — mô tả trạng thái mây khí chen chúc, đặc kín
肤寸:古代长度单位,一指的宽度为寸,一肤等于四寸。形容云气密集。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肤寸而合
fū
肤
cùn
寸
ér
而
hé
合
Các từ liên quan
肤不生毛
肤使
肤俗
肤公
肤凑
寸丝不挂
寸丝半粟
寸丹
寸义
寸产
而上
而下
而且
而乃
而亦
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
- Bính âm:
- 【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
- Các biến thể:
- 膚, 臚, 𤺧, 𦢚
- Hình thái radical:
- ⿰,月,夫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抙
粰
紨
蓲
荴
衭
琈
伕
邞
跗
娐
糐
䐚
胮
䏬
腀
脒
脂
䐑
腚
膋
膏
腘
胃
拝
饱
斻
孤
侄
沬
饲
𠈦
㤁
㞐
㭇
坸
皮肤
肤浅
护肤
肤色
肌肤
体肤
肤觉
发肤
肤泛
肤廓
