Bản dịch của từ 肤敏 trong tiếng Việt

肤敏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨfuthanh ngang

肤敏 (Tính từ)

fū mǐn
01

Yêu kiều, nhanh nhẹn, mềm mại (diễn tả dáng đi hoặc cử chỉ duyên dáng, nhạy bén)

优美敏捷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肤敏

mǐn

Các từ liên quan

肤不生毛
肤使
肤俗
肤公
肤凑
敏丽
敏于事慎于言
敏决
敏博
肤
Bính âm:
【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
Các biến thể:
膚, 臚, 𤺧, 𦢚
Hình thái radical:
⿰,月,夫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép