Bản dịch của từ 肤札 trong tiếng Việt

肤札

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨfuthanh ngang

肤札 (Danh từ)

fū zhá
01

Xăm mình; nghề/ hành động châm mực vào da để tạo hình (cũng chỉ hình xăm)

文身﹐在皮肤上刺出各种图形。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肤札

zhá

Các từ liên quan

肤不生毛
肤使
肤俗
肤公
肤凑
札丧
札书
札付
札伤
札住
肤
Bính âm:
【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
Các biến thể:
膚, 臚, 𤺧, 𦢚
Hình thái radical:
⿰,月,夫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép