Bản dịch của từ 肤知 trong tiếng Việt

肤知

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨfuthanh ngang

肤知 (Danh từ)

fū zhī
01

Những hiểu biết hời hợt, nông cạn (kiến thức nhìn qua, không sâu)

肤浅的见闻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肤知

zhī

Các từ liên quan

肤不生毛
肤使
肤俗
肤公
肤凑
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
肤
Bính âm:
【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
Các biến thể:
膚, 臚, 𤺧, 𦢚
Hình thái radical:
⿰,月,夫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép