Bản dịch của từ 肤腠 trong tiếng Việt
肤腠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fū | ㄈㄨ | f | u | thanh ngang |
肤腠 (Danh từ)
【fū còu】
01
Từ cổ: da, lỗ chân lông; cũng viết là “肤凑” (chỉ bộ phận da/biểu bì), ít dùng trong văn ngôn
1.亦作“肤凑”。
Ví dụ
02
Da, làn da (chỉ bộ phận da cơ thể)
2.指肌肤。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肤腠
fū
肤
còu
腠
Các từ liên quan
肤不生毛
肤使
肤俗
肤公
肤凑
腠会
腠理
- Bính âm:
- 【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
- Các biến thể:
- 膚, 臚, 𤺧, 𦢚
- Hình thái radical:
- ⿰,月,夫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抙
粰
紨
蓲
荴
衭
琈
伕
邞
跗
娐
糐
䐚
胮
䏬
腀
脒
脂
䐑
腚
膋
膏
腘
胃
拝
饱
斻
孤
侄
沬
饲
𠈦
㤁
㞐
㭇
坸
皮肤
肤浅
护肤
肤色
肌肤
体肤
肤觉
发肤
肤泛
肤廓
