Bản dịch của từ 肤觉 trong tiếng Việt

肤觉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨfuthanh ngang

肤觉 (Danh từ)

fū jué
01

Xúc giác; cảm giác ở da

皮肤、黏膜等受外界刺激时所产生的感觉,分为触觉、痛觉、温觉等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肤觉

jué

Các từ liên quan

肤不生毛
肤使
肤俗
肤公
肤凑
觉人觉世
觉元
觉关
觉剑
肤
Bính âm:
【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
Các biến thể:
膚, 臚, 𤺧, 𦢚
Hình thái radical:
⿰,月,夫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép