Bản dịch của từ 肤诉 trong tiếng Việt
肤诉
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fū | ㄈㄨ | f | u | thanh ngang |
肤诉 (Động từ)
【fū sù】
01
Bộc bạch, nói ra nỗi lòng (khai báo, tỏ bày cảm xúc hoặc khiếu nại)
见“肤訴”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肤诉
fū
肤
sù
诉
Các từ liên quan
肤不生毛
肤使
肤俗
肤公
肤凑
诉冤
- Bính âm:
- 【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
- Các biến thể:
- 膚, 臚, 𤺧, 𦢚
- Hình thái radical:
- ⿰,月,夫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抙
粰
紨
蓲
荴
衭
琈
伕
邞
跗
娐
糐
䐚
胮
䏬
腀
脒
脂
䐑
腚
膋
膏
腘
胃
拝
饱
斻
孤
侄
沬
饲
𠈦
㤁
㞐
㭇
坸
皮肤
肤浅
护肤
肤色
肌肤
体肤
肤觉
发肤
肤泛
肤廓
