Bản dịch của từ 肥头胖耳 trong tiếng Việt
肥头胖耳
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Féi | ㄈㄟˊ | f | ei | thanh sắc |
肥头胖耳 (Tính từ)
【féi tóu pàng ěr】
01
Đầu to tai béo
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肥头胖耳
féi
肥
tóu
头
pàng
胖
ěr
耳
- Bính âm:
- 【féi】【ㄈㄟˊ】【PHÌ】
- Các biến thể:
- 𩇯, 𦘺
- Hình thái radical:
- ⿰,月,巴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一フ丨一フ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䈈
痱
疿
腓
淝
蜰
臄
胦
腰
腝
膞
䏦
肻
䐰
肛
脢
膭
䏟
咉
降
坻
𠖅
𠈝
郍
呯
矻
话
叕
㽳
㤑
减肥
肥皂
肥胖
肥沃
肥肉
肥料
施肥
化肥
堆肥
肥肠
