Bản dịch của từ 肥己 trong tiếng Việt
肥己
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Féi | ㄈㄟˊ | f | ei | thanh sắc |
肥己 (Động từ)
【féi jǐ】
01
Dùng thủ đoạn không chính đáng để thu lợi cho riêng mình (ăn lợi cá nhân bằng cách bất lương).
以不正当手段获取一己之利。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肥己
féi
肥
jǐ
己
- Bính âm:
- 【féi】【ㄈㄟˊ】【PHÌ】
- Các biến thể:
- 𩇯, 𦘺
- Hình thái radical:
- ⿰,月,巴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一フ丨一フ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䈈
痱
疿
腓
淝
蜰
臄
胦
腰
腝
膞
䏦
肻
䐰
肛
脢
膭
䏟
咉
降
坻
𠖅
𠈝
郍
呯
矻
话
叕
㽳
㤑
减肥
肥皂
肥胖
肥沃
肥肉
肥料
施肥
化肥
堆肥
肥肠
