Bản dịch của từ 肥猪 trong tiếng Việt
肥猪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Féi | ㄈㄟˊ | f | ei | thanh sắc |
肥猪 (Danh từ)
【féi zhū】
01
Ẩn ngôn tội phạm cổ: chỉ những người giàu có, trở thành mục tiêu cướp bóc (nghĩa bóng: “con mồi béo”)
旧时黑道上所用的暗语。指有钱可作劫掠对象的人。。邻女语.第二回:「你看这两个肥猪很壮的,这不是咱们口里食么?咱们矮了他,做一个散夥东道罢!」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肥猪
féi
肥
zhū
猪
- Bính âm:
- 【féi】【ㄈㄟˊ】【PHÌ】
- Các biến thể:
- 𩇯, 𦘺
- Hình thái radical:
- ⿰,月,巴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一フ丨一フ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䈈
痱
疿
腓
淝
蜰
臄
胦
腰
腝
膞
䏦
肻
䐰
肛
脢
膭
䏟
咉
降
坻
𠖅
𠈝
郍
呯
矻
话
叕
㽳
㤑
减肥
肥皂
肥胖
肥沃
肥肉
肥料
施肥
化肥
堆肥
肥肠
