Bản dịch của từ 肥田沃地 trong tiếng Việt
肥田沃地
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Féi | ㄈㄟˊ | f | ei | thanh sắc |
肥田沃地 (Tính từ)
【féi tián wò dì】
01
Đất đai màu mỡ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肥田沃地
féi
肥
tián
田
wò
沃
dì
地
- Bính âm:
- 【féi】【ㄈㄟˊ】【PHÌ】
- Các biến thể:
- 𩇯, 𦘺
- Hình thái radical:
- ⿰,月,巴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一フ丨一フ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䈈
痱
疿
腓
淝
蜰
臄
胦
腰
腝
膞
䏦
肻
䐰
肛
脢
膭
䏟
咉
降
坻
𠖅
𠈝
郍
呯
矻
话
叕
㽳
㤑
减肥
肥皂
肥胖
肥沃
肥肉
肥料
施肥
化肥
堆肥
肥肠
