Bản dịch của từ 肥的瘦的一锅煮 trong tiếng Việt

肥的瘦的一锅煮

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Féi

ㄈㄟˊfeithanh sắc

肥的瘦的一锅煮 (Thành ngữ)

féi de shòu de yì guō zhǔ
01

Như nhau; ếch nào mà chẳng thịt; muỗi nào mà chẳng hút máu

比喻不论好坏一样对待。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肥的瘦的一锅煮

féi

de

shòu

de

guō

zhǔ

肥
Bính âm:
【féi】【ㄈㄟˊ】【PHÌ】
Các biến thể:
𩇯, 𦘺
Hình thái radical:
⿰,月,巴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一フ丨一フ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép