Bản dịch của từ 肨 trong tiếng Việt
肨
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pàng | ㄆㄤˋ | p | ang | thanh huyền |
肨 (Tính từ)
【pàng】
01
Bàn; mỡ; thịt mỡ
脂肪的部分,通常是指动物的脂肪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【pàng】【ㄆㄤˋ】【BANG】
- Các biến thể:
- 丰, 仜, 肛, 胖, 胮, 膖, 𤶞
- Hình thái radical:
- ⿰月丰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
眫
炐
㜊
胖
䈲
磻
槃
湴
跘
䃲
磐
盘
鎜
䃑
蹣
搫
判
袢
㳪
䰉
頖
泮
牉
叛
聁
鵥
䙪
䃲
腑
脯
朔
㬾
胤
䏩
臖
肰
䐘
膸
膶
膕
㡷
㽶
拈
岮
肭
径
肪
杲
佯
㦲
玪
妶
