Bản dịch của từ 肩 trong tiếng Việt
肩
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | j | ian | thanh ngang |
肩 (Danh từ)
【jiān】
01
Vai; bả vai
肩膀
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
肩 (Động từ)
【jiān】
01
Gánh vác; đảm nhiệm; nhận làm
担负
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊN】
- Các biến thể:
- 𦚑, 𦙪, 𢩌, 𡱎
- Hình thái radical:
- ⿸,户,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鰹
帴
樫
浅
囏
韀
間
礷
箋
鞬
冿
堅
䐱
膴
䐁
膆
䏧
腌
䐛
腳
䏗
肢
臞
䏷
耓
姑
厕
郓
㑔
瓮
𠈠
㿻
帓
枑
泄
现
肩膀
并肩
擦肩
肩负
披肩
肩宽
耸肩
肩带
比肩
坎肩
