Bản dịch của từ 肩井 trong tiếng Việt

肩井

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

肩井 (Danh từ)

jiān jǐng
01

Tên một huyệt đạo trên cơ thể, nằm ở vùng vai, thường dùng trong y học cổ truyền để bấm huyệt hoặc châm cứu.

1.人体经穴名。

Ví dụ
02

Huyệt đạo ở vùng hõm giữa vai, còn gọi là 'gò vai' hay 'hõm vai'.

2.犹肩窝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肩井

jiān

jǐng

Các từ liên quan

肩下
肩二
肩从齿序
肩任
井中泥
井乘
井井
肩
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊN】
Các biến thể:
𦚑, 𦙪, 𢩌, 𡱎
Hình thái radical:
⿸,户,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép