Bản dịch của từ 肩从齿序 trong tiếng Việt
肩从齿序
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | j | ian | thanh ngang |
肩从齿序 (Danh từ)
【jiān cóng chǐ xù】
01
Cùng chung vai sát cánh, theo thứ tự tuổi tác để thể hiện mối quan hệ bạn bè, đồng liêu có trật tự và kính trọng lẫn nhau.
并肩相从,依年齿以序长幼。指僚友交游。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肩从齿序
jiān
肩
cóng
从
chǐ
齿
xù
序
Các từ liên quan
肩下
肩二
肩井
肩任
从一
从一以终
从一而终
从不
从世
齿冠
齿决
齿冷
序事
序传
序位
序兴
序分
- Bính âm:
- 【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊN】
- Các biến thể:
- 𦚑, 𦙪, 𢩌, 𡱎
- Hình thái radical:
- ⿸,户,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鰹
帴
樫
浅
囏
韀
間
礷
箋
鞬
冿
堅
䐱
膴
䐁
膆
䏧
腌
䐛
腳
䏗
肢
臞
䏷
耓
姑
厕
郓
㑔
瓮
𠈠
㿻
帓
枑
泄
现
肩膀
并肩
擦肩
肩负
披肩
肩宽
耸肩
肩带
比肩
坎肩
