Bản dịch của từ 肩劳任怨 trong tiếng Việt
肩劳任怨
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | j | ian | thanh ngang |
肩劳任怨 (Tính từ)
【jiān láo rèn yuàn】
01
Chịu khó không ngại vất vả, không oán trách khi gặp khó khăn hay bị phàn nàn.
犹任劳任怨。不怕吃苦,也不怕招怨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肩劳任怨
jiān
肩
láo
劳
rèn
任
yuàn
怨
Các từ liên quan
肩下
肩二
肩井
肩从齿序
劳主
劳乏
劳事
劳人
任上
任举
任事
任人
任人唯亲
怨不得
怨乱
怨仇
怨偶
怨入骨髓
- Bính âm:
- 【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊN】
- Các biến thể:
- 𦚑, 𦙪, 𢩌, 𡱎
- Hình thái radical:
- ⿸,户,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鰹
帴
樫
浅
囏
韀
間
礷
箋
鞬
冿
堅
䐱
膴
䐁
膆
䏧
腌
䐛
腳
䏗
肢
臞
䏷
耓
姑
厕
郓
㑔
瓮
𠈠
㿻
帓
枑
泄
现
肩膀
并肩
擦肩
肩负
披肩
肩宽
耸肩
肩带
比肩
坎肩
