Bản dịch của từ 肩担戏 trong tiếng Việt
肩担戏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | j | ian | thanh ngang |
肩担戏 (Danh từ)
【jiān dān xì】
01
Một loại múa rối cầm tay đơn giản, do một người mang theo biểu diễn, gọi là 'khiên đản kịch'
木偶戏﹐傀儡戏。因道具简单﹐一人携之可行﹐故称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肩担戏
jiān
肩
dān
担
xì
戏
Các từ liên quan
肩下
肩二
肩井
肩从齿序
担不是
担不起
担仆
担仗
担代
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
- Bính âm:
- 【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊN】
- Các biến thể:
- 𦚑, 𦙪, 𢩌, 𡱎
- Hình thái radical:
- ⿸,户,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鰹
帴
樫
浅
囏
韀
間
礷
箋
鞬
冿
堅
䐱
膴
䐁
膆
䏧
腌
䐛
腳
䏗
肢
臞
䏷
耓
姑
厕
郓
㑔
瓮
𠈠
㿻
帓
枑
泄
现
肩膀
并肩
擦肩
肩负
披肩
肩宽
耸肩
肩带
比肩
坎肩
