Bản dịch của từ 肩荷 trong tiếng Việt
肩荷
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | j | ian | thanh ngang |
肩荷 (Động từ)
【jiān hé】
01
Đeo lên vai, mang vác trên vai như khi gánh vác đồ vật nặng bằng vai
1.肩挑或肩扛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đảm nhận, gánh vác trách nhiệm hoặc công việc
2.担负。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肩荷
jiān
肩
hé
荷
Các từ liên quan
肩下
肩二
肩井
肩从齿序
荷兰
- Bính âm:
- 【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊN】
- Các biến thể:
- 𦚑, 𦙪, 𢩌, 𡱎
- Hình thái radical:
- ⿸,户,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鰹
帴
樫
浅
囏
韀
間
礷
箋
鞬
冿
堅
䐱
膴
䐁
膆
䏧
腌
䐛
腳
䏗
肢
臞
䏷
耓
姑
厕
郓
㑔
瓮
𠈠
㿻
帓
枑
泄
现
肩膀
并肩
擦肩
肩负
披肩
肩宽
耸肩
肩带
比肩
坎肩
