Bản dịch của từ 肩辇 trong tiếng Việt

肩辇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

肩辇 (Danh từ)

jiān niǎn
01

Kiệu cáng dùng để vua ngự, được khiêng trên vai (có 'kiệu vai').

皇帝乘用的肩舆。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肩辇

jiān

niǎn

Các từ liên quan

肩下
肩二
肩井
肩从齿序
辇上
辇下
辇乘
辇从
辇合
肩
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊN】
Các biến thể:
𦚑, 𦙪, 𢩌, 𡱎
Hình thái radical:
⿸,户,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép