Bản dịch của từ 肩迫 trong tiếng Việt

肩迫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

肩迫 (Tính từ)

jiān pò
01

Hai vai sát nhau, chỉ sự gần gũi, thân mật.

两肩相并。形容亲密。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肩迫

jiān

Các từ liên quan

肩下
肩二
肩井
肩从齿序
迫不及待
迫不可待
迫不得已
迫临
迫于
肩
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊN】
Các biến thể:
𦚑, 𦙪, 𢩌, 𡱎
Hình thái radical:
⿸,户,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép