Bản dịch của từ 肫 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhūn

ㄓㄨㄣzhunthanh ngang

(Danh từ)

zhūn
01

Chỉ phần dạ dày của gia cầm, đặc biệt là bao cơ của gà.

指家禽的胃,特别是鸡的砂囊胃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

肫
Bính âm:
【zhūn】【ㄓㄨㄣ】【CHUN】
Các biến thể:
𦙛, 胗, 飩, 豚, 䪼, 𦙤
Hình thái radical:
⿰,月,屯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一フ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép